consomption
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
consomption nghĩa là sự suy mòn, bệnh lao phổi.
Nghĩa của consomption
Danh từ · giống cái
- Y học Sự suy mòn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh lao phổi.
Dạng từ của consomption
Đi với mạo từ: une consomption · la consomption
| Số nhiều | consomptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consomption
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumption
Câu hỏi thường gặp
consomption nghĩa là gì?
consomption (danh từ) nghĩa là sự suy mòn, bệnh lao phổi.
consomption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consomption (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/.
consomption là giống đực hay giống cái?
consomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).