TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consomption

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consomption nghĩa là sự suy mòn.

Nghĩa của consomption

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự suy mòn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh lao phổi.

Dạng từ của consomption

Đi với mạo từ: une consomption · la consomption

Số nhiềuconsomptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consomption

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumption

Câu hỏi thường gặp

consomption nghĩa là gì?

consomption (danh từ) nghĩa là sự suy mòn.

consomption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consomption (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/.

consomption là giống đực hay giống cái?

consomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.