vigueur
vigueur nghĩa là sức mạnh, sức sống mạnh mẽ, sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi.
Nghĩa của vigueur
Danh từ · giống cái
- Sức mạnh, sức sống mạnh mẽ.
- Vigueur du brassức mạnh của cánh tay
- Vigueur de la jeunessesức sống mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
- Vigueur d'une plantesức sống mạnh mẽ của một cây
- Sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi.
- Vigueur de l'espritsự mạnh mẽ của trí lực
- Vigueur du stylesự mạnh mẽ của lời văn
- Vigueur du colorissự rắn rỏi của màu sắc
- Sự mãnh liệt, sự kịch liệt.
- Vigueur d'une réactionsự mãnh liệt của phản ứng
- Từ cũ, nghĩa cũ Hiệu lực.
- La vigueur d'une loihiệu lực của một đạo luật
Dạng từ của vigueur
Đi với mạo từ: une vigueur · la vigueur
| Số nhiều | vigueurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigueur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vigueur
- en vigueur — hiện hành, còn hiệu lực
- Règlement en vigueurqui chế hiện hành
- entrer en vigueur — có hiệu lực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vigour
Câu hỏi thường gặp
vigueur nghĩa là gì?
vigueur (danh từ) nghĩa là sức mạnh, sức sống mạnh mẽ, sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi.
vigueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigueur (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡœʁ/.
vigueur là giống đực hay giống cái?
vigueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).