mièvrerie
danh từ giống cái (f)
/mjɛ.vʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
mièvrerie nghĩa là sự màu mè, tính màu mè, điều màu mè.
Nghĩa của mièvrerie
Danh từ · giống cái
- Sự màu mè, tính màu mè.
- Điều màu mè.
Dạng từ của mièvrerie
Đi với mạo từ: une mièvrerie · la mièvrerie
| Số nhiều | mièvreries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soppiness, mushiness, sentimentality
Câu hỏi thường gặp
mièvrerie nghĩa là gì?
mièvrerie (danh từ) nghĩa là sự màu mè, tính màu mè, điều màu mè.
mièvrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mièvrerie (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ.vʁə.ʁi/.
mièvrerie là giống đực hay giống cái?
mièvrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).