TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désuétude

danh từ giống cái (f)
/de.zɥe.tyd/ giọng máy của trình duyệt

désuétude nghĩa là sự bỏ xó, sự không sử dụng.

Nghĩa của désuétude

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ xó.
    • Tomber en désuétudebị xó bỏ không dùng nữa
  2. Sinh vật học Sự không sử dụng (một cơ quan).

Dạng từ của désuétude

Đi với mạo từ: une désuétude · la désuétude

Số nhiềudésuétudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désuétude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disuse

Câu hỏi thường gặp

désuétude nghĩa là gì?

désuétude (danh từ) nghĩa là sự bỏ xó, sự không sử dụng.

désuétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désuétude (giọng Pháp chuẩn): /de.zɥe.tyd/.

désuétude là giống đực hay giống cái?

désuétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.