TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

usage nghĩa là việc dùng, việc sử dụng, phong tục, tục lệ.

Nghĩa của usage

Danh từ · giống đực

  1. Việc dùng, việc sử dụng.
    • L'usage d'un instrumentviệc dùng một công cụ
    • L'usage de la paroleviệc sử dụng lời nói
  2. Phong tục, tục lệ.
    • Les usages du peuplenhững phong tục của nhân dân
    • Des choses que l'usage autorisenhững điều mà tục lệ cho phép
  3. Luật học Quyền sử dụng.
    • Avoir l'usage d'un biencó quyền sử dụng một tài sản
  4. Số nhiều bãi đất công.
    • Faire paître ses bestiaux sur les usagescho súc vật ăn cỏ trên bãi đất công

Dạng từ của usage

Đi với mạo từ: un usage · l'usage

Số nhiềuusages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của usage

Cụm từ, thành ngữ với usage

  • à l'usage de — dùng cho
  • à usage de — dùng để làm
  • édifier un bâtiment à usage d'école — xây một ngôi nhà dùng để làm trường
  • d'usage — thường dùng; thường lệ
  • en usage — đang dùng
  • faire de l'usage — dùng bền
  • faire usage de — dùng, sử dụng
  • perdre l'usage de la parole — câm
  • perdre l'usage des sens — ngất đi

Câu ví dụ với usage

  • Nous n'en avons plus l'usage. Chúng tôi không cần nó nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112427
  • Les usages sociaux sont différents d'un pays à l'autre. Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usage, use; the ways and contexts in which spoken and written words are actually used, determined by a lexicographer's intuition or from corpus analysis (as opposed to correct or proper use of language, proclaimed by some authority)

Câu hỏi thường gặp

usage nghĩa là gì?

usage (danh từ) nghĩa là việc dùng, việc sử dụng, phong tục, tục lệ.

usage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usage (giọng Pháp chuẩn): /y.zaʒ/.

usage là giống đực hay giống cái?

usage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.