usager
danh từ giống đực (m)
/y.za.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
usager nghĩa là người dùng, người sử dụng.
Nghĩa của usager
Danh từ · giống đực
- Người dùng, người sử dụng.
- Usagers du téléphonenhững người dùng dây nói
- Les usagers du françaisnhững người dùng tiếng Pháp, những người nói tiếng Pháp
- Luật học, pháp lý Người có quyền sử dụng.
Dạng từ của usager
Đi với mạo từ: un usager · l'usager
| Số nhiều | usagers |
| Giống cái | usagère |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user
Câu hỏi thường gặp
usager nghĩa là gì?
usager (danh từ) nghĩa là người dùng, người sử dụng.
usager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usager (giọng Pháp chuẩn): /y.za.ʒe/.
usager là giống đực hay giống cái?
usager là danh từ giống đực (dùng với un, le).