TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usager

danh từ giống đực (m)
/y.za.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

usager nghĩa là người dùng, người sử dụng.

Nghĩa của usager

Danh từ · giống đực

  1. Người dùng, người sử dụng.
    • Usagers du téléphonenhững người dùng dây nói
    • Les usagers du françaisnhững người dùng tiếng Pháp, những người nói tiếng Pháp
  2. Luật học, pháp lý Người có quyền sử dụng.

Dạng từ của usager

Đi với mạo từ: un usager · l'usager

Số nhiềuusagers
Giống cáiusagère
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ user

Câu hỏi thường gặp

usager nghĩa là gì?

usager (danh từ) nghĩa là người dùng, người sử dụng.

usager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usager (giọng Pháp chuẩn): /y.za.ʒe/.

usager là giống đực hay giống cái?

usager là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.