usagé
/y.za.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
usagé nghĩa là đã dùng rồi, cũ.
Nghĩa của usagé
Tính từ
- Đã dùng rồi, cũ.
- Vêtements usagésquần áo cũ
- Une expression usagéemột từ ngữ đã cũ
Dạng từ của usagé
| Số nhiều | usagés |
| Giống cái | usagée |
| Giống cái số nhiều | usagées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usagé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ used; worn; second-hand
Câu hỏi thường gặp
usagé nghĩa là gì?
usagé (tính từ) nghĩa là đã dùng rồi, cũ.
usagé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usagé (giọng Pháp chuẩn): /y.za.ʒe/.