TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usagé

/y.za.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

usagé nghĩa là đã dùng rồi, cũ.

Nghĩa của usagé

Tính từ

  1. Đã dùng rồi, cũ.
    • Vêtements usagésquần áo cũ
    • Une expression usagéemột từ ngữ đã cũ

Dạng từ của usagé

Số nhiềuusagés
Giống cáiusagée
Giống cái số nhiềuusagées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usagé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ used; worn; second-hand

Câu hỏi thường gặp

usagé nghĩa là gì?

usagé (tính từ) nghĩa là đã dùng rồi, cũ.

usagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usagé (giọng Pháp chuẩn): /y.za.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.