usant
/y.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
usant nghĩa là làm hao sức, làm mệt mỏi.
Nghĩa của usant
Tính từ
- Thân mật Làm hao sức, làm mệt mỏi.
- Un travail usantmột công việc hao sức
Dạng từ của usant
| Số nhiều | usants |
| Giống cái | usante |
| Giống cái số nhiều | usantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tiring, tiresome, exhausting, taxing
Câu hỏi thường gặp
usant nghĩa là gì?
usant (tính từ) nghĩa là làm hao sức, làm mệt mỏi.
usant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usant (giọng Pháp chuẩn): /y.zɑ̃/.