TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usant

/y.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

usant nghĩa là làm hao sức, làm mệt mỏi.

Nghĩa của usant

Tính từ

  1. Thân mật Làm hao sức, làm mệt mỏi.
    • Un travail usantmột công việc hao sức

Dạng từ của usant

Số nhiềuusants
Giống cáiusante
Giống cái số nhiềuusantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiring, tiresome, exhausting, taxing

Câu hỏi thường gặp

usant nghĩa là gì?

usant (tính từ) nghĩa là làm hao sức, làm mệt mỏi.

usant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usant (giọng Pháp chuẩn): /y.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.