normatif
/nɔʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
normatif nghĩa là chuẩn tắc, chuẩn.
Nghĩa của normatif
Tính từ
- Chuẩn tắc, chuẩn.
- Sciences normativeskhoa học chuẩn tắc
- Grammaire normativengữ pháp chuẩn
Dạng từ của normatif
| Số nhiều | normatifs |
| Giống cái | normative /nɔʁ.ma.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | normatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ normative
Câu hỏi thường gặp
normatif nghĩa là gì?
normatif (tính từ) nghĩa là chuẩn tắc, chuẩn.
normatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normatif (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.tif/.