TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normatif

/nɔʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

normatif nghĩa là chuẩn tắc, chuẩn.

Nghĩa của normatif

Tính từ

  1. Chuẩn tắc, chuẩn.
    • Sciences normativeskhoa học chuẩn tắc
    • Grammaire normativengữ pháp chuẩn

Dạng từ của normatif

Số nhiềunormatifs
Giống cáinormative /nɔʁ.ma.tiv/
Giống cái số nhiềunormatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ normative

Câu hỏi thường gặp

normatif nghĩa là gì?

normatif (tính từ) nghĩa là chuẩn tắc, chuẩn.

normatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normatif (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.