TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normande

danh từ giống cái (f)
/nɔʁ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

normande nghĩa là chữ noocmăng.

Nghĩa của normande

Danh từ · giống cái

  1. Chữ noocmăng (một loại chữ nét đậm).

Tính từ

  1. xem normand — Thuộc xứ Noóc-măng-đi.

Dạng từ của normande

Đi với mạo từ: une normande · la normande

Câu hỏi thường gặp

normande nghĩa là gì?

normande (danh từ, tính từ) nghĩa là chữ noocmăng.

normande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normande (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mɑ̃d/.

normande là giống đực hay giống cái?

normande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.