TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viguerie

danh từ giống cái (f)
/vi.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

viguerie nghĩa là chức quan án, địa hạt quan án.

Nghĩa của viguerie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Chức quan án.
  2. Địa hạt quan án (miền nam nước Pháp).

Dạng từ của viguerie

Đi với mạo từ: une viguerie · la viguerie

Số nhiềuvigueries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a medieval court system that existed in the southern areas of France

Câu hỏi thường gặp

viguerie nghĩa là gì?

viguerie (danh từ) nghĩa là chức quan án, địa hạt quan án.

viguerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viguerie (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡʁi/.

viguerie là giống đực hay giống cái?

viguerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.