TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consomptif

/kɔ̃.sɔ̃p.tiv/ giọng máy của trình duyệt

consomptif nghĩa là suy mòn.

Nghĩa của consomptif

Tính từ

  1. Y học Suy mòn.
    • Diabète consomptifbệnh đái tháo suy mòn

Câu hỏi thường gặp

consomptif nghĩa là gì?

consomptif (tính từ) nghĩa là suy mòn.

consomptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consomptif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ̃p.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.