TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétablissement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétablissement nghĩa là sự lập lại, sự khôi phục, sự bình phục.

Nghĩa của rétablissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục.
    • Le rétablissement de l'ordresự lập lại trật tự
  2. Sự bình phục.
    • Je vous souhaite un prompt rétablissementtôi chúc anh chóng bình phục
  3. Thể dục thể thao Sự rướn mình chống tay lên.

Dạng từ của rétablissement

Đi với mạo từ: un rétablissement · le rétablissement

Số nhiềurétablissements

Câu ví dụ với rétablissement

  • Le rétablissement de l'économie mondiale n'est pas encore en vue. Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.Tatoeba #463588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reestablishment, reinstating; recovery

Câu hỏi thường gặp

rétablissement nghĩa là gì?

rétablissement (danh từ) nghĩa là sự lập lại, sự khôi phục, sự bình phục.

rétablissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétablissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ta.blis.mɑ̃/.

rétablissement là giống đực hay giống cái?

rétablissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.