rétablissement
rétablissement nghĩa là sự lập lại, sự khôi phục, sự bình phục.
Nghĩa của rétablissement
Danh từ · giống đực
- Sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục.
- Le rétablissement de l'ordresự lập lại trật tự
- Sự bình phục.
- Je vous souhaite un prompt rétablissementtôi chúc anh chóng bình phục
- Thể dục thể thao Sự rướn mình chống tay lên.
Dạng từ của rétablissement
Đi với mạo từ: un rétablissement · le rétablissement
| Số nhiều | rétablissements |
Câu ví dụ với rétablissement
- Le rétablissement de l'économie mondiale n'est pas encore en vue. Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.Tatoeba #463588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reestablishment, reinstating; recovery
Câu hỏi thường gặp
rétablissement nghĩa là gì?
rétablissement (danh từ) nghĩa là sự lập lại, sự khôi phục, sự bình phục.
rétablissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétablissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ta.blis.mɑ̃/.
rétablissement là giống đực hay giống cái?
rétablissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).