TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyance

danh từ giống cái (f)
/vwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

voyance nghĩa là tài thiên nhãn.

Nghĩa của voyance

Danh từ · giống cái

  1. Tài thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ và vị lai).

Dạng từ của voyance

Đi với mạo từ: une voyance · la voyance

Số nhiềuvoyances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the apparent power to perceive things that are not present to the senses; mind-reading

Câu hỏi thường gặp

voyance nghĩa là gì?

voyance (danh từ) nghĩa là tài thiên nhãn.

voyance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyance (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jɑ̃s/.

voyance là giống đực hay giống cái?

voyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.