voyance
danh từ giống cái (f)
/vwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
voyance nghĩa là tài thiên nhãn.
Nghĩa của voyance
Danh từ · giống cái
- Tài thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ và vị lai).
Dạng từ của voyance
Đi với mạo từ: une voyance · la voyance
| Số nhiều | voyances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the apparent power to perceive things that are not present to the senses; mind-reading
Câu hỏi thường gặp
voyance nghĩa là gì?
voyance (danh từ) nghĩa là tài thiên nhãn.
voyance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyance (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jɑ̃s/.
voyance là giống đực hay giống cái?
voyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).