voyageur
voyageur nghĩa là người đi đường, hành khách, người chào hàng, thích đi xa.
Nghĩa của voyageur
Danh từ · giống đực
- Người đi đường, hành khách, người du lịch.
- Wagon plein de voyageurstoa xe đầy hành khách
- Thương nghiệp Người chào hàng (cũng voyageur de commerce; commis voyageur).
- commis voyageurxem commis
- pigeon voyageurxem pigeon
Tính từ
- Thích đi xa, thích du lịch.
- Humeur voyageusethích đi xa
Dạng từ của voyageur
Đi với mạo từ: un voyageur · le voyageur
| Số nhiều | voyageurs |
| Giống cái | voyageuse /vwa.ja.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | voyageuses |
Câu ví dụ với voyageur
- Le voyageur s'est arrêté pour me demander le chemin. Du khách dừng chân để hỏi tôi đường đi.Tatoeba #139574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traveller
- Tính từ nomadic, wandering
Câu hỏi thường gặp
voyageur nghĩa là gì?
voyageur (danh từ, tính từ) nghĩa là người đi đường, hành khách, người chào hàng, thích đi xa.
voyageur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyageur (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ja.ʒœʁ/.
voyageur là giống đực hay giống cái?
voyageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).