TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyageur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwa.ja.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

voyageur nghĩa là người đi đường, hành khách, người chào hàng, thích đi xa.

Nghĩa của voyageur

Danh từ · giống đực

  1. Người đi đường, hành khách, người du lịch.
    • Wagon plein de voyageurstoa xe đầy hành khách
  2. Thương nghiệp Người chào hàng (cũng voyageur de commerce; commis voyageur).
    • commis voyageurxem commis
    • pigeon voyageurxem pigeon

Tính từ

  1. Thích đi xa, thích du lịch.
    • Humeur voyageusethích đi xa

Dạng từ của voyageur

Đi với mạo từ: un voyageur · le voyageur

Số nhiềuvoyageurs
Giống cáivoyageuse /vwa.ja.ʒøz/
Giống cái số nhiềuvoyageuses

Câu ví dụ với voyageur

  • Le voyageur s'est arrêté pour me demander le chemin. Du khách dừng chân để hỏi tôi đường đi.Tatoeba #139574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traveller
  • Tính từ nomadic, wandering

Câu hỏi thường gặp

voyageur nghĩa là gì?

voyageur (danh từ, tính từ) nghĩa là người đi đường, hành khách, người chào hàng, thích đi xa.

voyageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyageur (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ja.ʒœʁ/.

voyageur là giống đực hay giống cái?

voyageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.