TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rame

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁam/ giọng máy của trình duyệt

rame nghĩa là cái chèo, ram.

Nghĩa của rame

Danh từ · giống cái

  1. Cái chèo.
  2. Ram (gồm hai mươi tập giấy hoặc năm trăm tờ).
  3. Đoàn xe (xe lửa, xe điện ngầm).
  4. Cành cắm làm cọc leo.
  5. Khung căng phơi vải.
    • Rame vaporiseusekhung căng sấy (kiểu bốc hơi)
    • Rame à merceriserkhung căng phơi để chuội bóng (vải)

Dạng từ của rame

Đi với mạo từ: une rame · la rame

Số nhiềurames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rame

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oar, paddle
  • Danh từ ream (of paper); train

Câu hỏi thường gặp

rame nghĩa là gì?

rame (danh từ) nghĩa là cái chèo, ram.

rame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rame (giọng Pháp chuẩn): /ʁam/.

rame là giống đực hay giống cái?

rame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.