TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rameau

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mo/ giọng máy của trình duyệt

rameau nghĩa là nhánh.

Nghĩa của rameau

Danh từ · giống đực

  1. Nhánh.
    • Rameau à fruitsnhánh quả
    • Rameaux communicants(giải phẫu) nhánh nối
    • Un rameau des Alpesmột nhánh của dãy núi An-pơ
    • Les rameaux d'une famillecác nhánh của một dòng họ

Dạng từ của rameau

Đi với mạo từ: un rameau · le rameau

Số nhiềurameaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rameau

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rameau

  • dimanche des Rameaux; les Rameaux — (tôn giáo) lễ Cành, hội Cành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small branch (woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing)

Câu hỏi thường gặp

rameau nghĩa là gì?

rameau (danh từ) nghĩa là nhánh.

rameau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rameau (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mo/.

rameau là giống đực hay giống cái?

rameau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.