rameau
danh từ giống đực (m)
/ʁa.mo/ giọng máy của trình duyệt
rameau nghĩa là nhánh.
Nghĩa của rameau
Danh từ · giống đực
- Nhánh.
- Rameau à fruitsnhánh quả
- Rameaux communicants(giải phẫu) nhánh nối
- Un rameau des Alpesmột nhánh của dãy núi An-pơ
- Les rameaux d'une famillecác nhánh của một dòng họ
Dạng từ của rameau
Đi với mạo từ: un rameau · le rameau
| Số nhiều | rameaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rameau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rameau
- dimanche des Rameaux; les Rameaux — (tôn giáo) lễ Cành, hội Cành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small branch (woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing)
Câu hỏi thường gặp
rameau nghĩa là gì?
rameau (danh từ) nghĩa là nhánh.
rameau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rameau (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mo/.
rameau là giống đực hay giống cái?
rameau là danh từ giống đực (dùng với un, le).