TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramender

/ʁa.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

ramender nghĩa là vá.

Nghĩa của ramender

Ngoại động từ

  1. Vá (lưới).
  2. Nông nghiệp cải tạo lại (đất trồng).
  3. Vá lại chỗ tróc vàng (ở một đồ vật thếp vàng).

Câu hỏi thường gặp

ramender nghĩa là gì?

ramender (ngoại động từ) nghĩa là vá.

ramender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramender (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.