TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouc

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk/ giọng máy của trình duyệt

bouc nghĩa là dê đực, râu cằm.

Nghĩa của bouc

Danh từ · giống đực

  1. Dê đực.
  2. Râu cằm (cũng barbe de bouc).
  3. Đục chẻ (đá len).
  4. Tôm xám.
    • bouc émissairekẻ bung xung
    • puer comme un bouchôi thối lắm

Dạng từ của bouc

Đi với mạo từ: un bouc · le bouc

Số nhiềuboucs
Giống cáichèvre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouc

Đồng nghĩa

Họ từ của bouc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billy goat; goatee

Câu hỏi thường gặp

bouc nghĩa là gì?

bouc (danh từ) nghĩa là dê đực, râu cằm.

bouc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouc (giọng Pháp chuẩn): /buk/.

bouc là giống đực hay giống cái?

bouc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.