bouc
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk/ giọng máy của trình duyệt
bouc nghĩa là dê đực, râu cằm.
Nghĩa của bouc
Danh từ · giống đực
- Dê đực.
- Râu cằm (cũng barbe de bouc).
- Đục chẻ (đá len).
- Tôm xám.
- bouc émissairekẻ bung xung
- puer comme un bouchôi thối lắm
Dạng từ của bouc
Đi với mạo từ: un bouc · le bouc
| Số nhiều | boucs |
| Giống cái | chèvre |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouc
Đồng nghĩa
Họ từ của bouc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billy goat; goatee
Câu hỏi thường gặp
bouc nghĩa là gì?
bouc (danh từ) nghĩa là dê đực, râu cằm.
bouc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouc (giọng Pháp chuẩn): /buk/.
bouc là giống đực hay giống cái?
bouc là danh từ giống đực (dùng với un, le).