TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacarme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.kaʁm/ giọng máy của trình duyệt

vacarme nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi.

Nghĩa của vacarme

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi.
    • Le vacarme des camionstiếng ồn ào của xe tải
    • Le vacarme des klaxonstiếng inh ỏi của còi ô tô

Dạng từ của vacarme

Đi với mạo từ: un vacarme · le vacarme

Số nhiềuvacarmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacarme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noise, din, uproar, racket

Câu hỏi thường gặp

vacarme nghĩa là gì?

vacarme (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi.

vacarme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacarme (giọng Pháp chuẩn): /va.kaʁm/.

vacarme là giống đực hay giống cái?

vacarme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.