TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacataire

danh từ cả hai giống
/va.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vacataire nghĩa là người thụ chức.

Nghĩa của vacataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thụ chức (giữ một chức vụ nhất định trong một thời gian nhất định).

Dạng từ của vacataire

Số nhiềuvacataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacataire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temp, temporary; supply teacher

Câu hỏi thường gặp

vacataire nghĩa là gì?

vacataire (danh từ) nghĩa là người thụ chức.

vacataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacataire (giọng Pháp chuẩn): /va.ka.tɛʁ/.

vacataire là giống đực hay giống cái?

vacataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.