vacataire
danh từ cả hai giống
/va.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vacataire nghĩa là người thụ chức.
Nghĩa của vacataire
Danh từ · cả hai giống
- Người thụ chức (giữ một chức vụ nhất định trong một thời gian nhất định).
Dạng từ của vacataire
| Số nhiều | vacataires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacataire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temp, temporary; supply teacher
Câu hỏi thường gặp
vacataire nghĩa là gì?
vacataire (danh từ) nghĩa là người thụ chức.
vacataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacataire (giọng Pháp chuẩn): /va.ka.tɛʁ/.
vacataire là giống đực hay giống cái?
vacataire là danh từ cả hai giống.