TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacation

danh từ giống cái (f)
/va.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vacation nghĩa là thời gian giám định, thù lao giám định.

Nghĩa của vacation

Danh từ · giống cái

  1. Thời gian xét công việc, thời gian giám định.
  2. Thù lao xét công việc, thù lao giám định.
  3. Số nhiều Kỳ nghỉ của tòa án, kỳ hưu thẩm.

Dạng từ của vacation

Đi với mạo từ: une vacation · la vacation

Số nhiềuvacations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ session

Câu hỏi thường gặp

vacation nghĩa là gì?

vacation (danh từ) nghĩa là thời gian giám định, thù lao giám định.

vacation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacation (giọng Pháp chuẩn): /va.ka.sjɔ̃/.

vacation là giống đực hay giống cái?

vacation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.