TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaccin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vak.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaccin nghĩa là cái để phòng ngừa.

Nghĩa của vaccin

Danh từ · giống đực

  1. Vacxin.
    • Vaccin anticholériquevacxin tả
  2. Nghĩa bóng Phương sách để phòng tránh, cái để phòng ngừa.
    • C'est un bon vaccin contre la vanitéđó là một phương sách hay để phòng tránh tính khoe khoang

Dạng từ của vaccin

Đi với mạo từ: un vaccin · le vaccin

Số nhiềuvaccins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaccin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaccine (substance that stimulates production of antibodies)

Câu hỏi thường gặp

vaccin nghĩa là gì?

vaccin (danh từ) nghĩa là cái để phòng ngừa.

vaccin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaccin (giọng Pháp chuẩn): /vak.sɛ̃/.

vaccin là giống đực hay giống cái?

vaccin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.