TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacancier

danh từ cả hai giống
/va.kɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

vacancier nghĩa là người đi nghỉ mát.

Nghĩa của vacancier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi nghỉ mát
    • Afflux des vacanciers à la plagengười đi nghỉ mát đổ xô ra bãi biển

Dạng từ của vacancier

Số nhiềuvacanciers
Giống cáivacancière /va.kɑ̃.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềuvacancières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacancier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiday-maker, vacationer
  • Tính từ holiday

Câu hỏi thường gặp

vacancier nghĩa là gì?

vacancier (danh từ) nghĩa là người đi nghỉ mát.

vacancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacancier (giọng Pháp chuẩn): /va.kɑ̃.sje/.

vacancier là giống đực hay giống cái?

vacancier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.