vacancier
danh từ cả hai giống
/va.kɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
vacancier nghĩa là người đi nghỉ mát.
Nghĩa của vacancier
Danh từ · cả hai giống
- Người đi nghỉ mát
- Afflux des vacanciers à la plagengười đi nghỉ mát đổ xô ra bãi biển
Dạng từ của vacancier
| Số nhiều | vacanciers |
| Giống cái | vacancière /va.kɑ̃.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | vacancières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacancier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday-maker, vacationer
- Tính từ holiday
Câu hỏi thường gặp
vacancier nghĩa là gì?
vacancier (danh từ) nghĩa là người đi nghỉ mát.
vacancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacancier (giọng Pháp chuẩn): /va.kɑ̃.sje/.
vacancier là giống đực hay giống cái?
vacancier là danh từ cả hai giống.