TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacance

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/va.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

vacance nghĩa là sự khuyết, sự trống, kỳ nghỉ.

Nghĩa của vacance

Danh từ · giống cái

  1. Sự khuyết, sự trống, sự thiếu.
    • La vacance d'une chairesự khuyết một ghế giáo sư
  2. Số nhiều Kỳ nghỉ.
    • Vacances judiciaireskỳ nghỉ của tòa án
    • Vacances scolaireskỳ nghỉ của trường học
  3. Số nhiều Sự nghỉ ngơi.
    • Vous êtes fatigué, vous avez besoin de vacancesanh mệt mỏi anh cần nghỉ ngơi

Dạng từ của vacance

Đi với mạo từ: une vacance · la vacance

Số nhiềuvacances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vacance

  • J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
  • Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
  • Les vacances sont finies maintenant. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.Tatoeba #3631
  • Je pense que je prendrai des vacances cette semaine. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nghỉ ngơi tuần này.Tatoeba #6535
  • Quand vas-tu en vacances ? Khi nào bạn đi nghỉ mát ?Tatoeba #1434633
  • Il loua une voiture pour les vacances. Anh ấy thuê xe cho kì nghỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472039
  • Il louait une voiture pour les vacances. Anh ấy thuê xe cho kì nghỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472042
  • Nous avons passé de merveilleuses vacances. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacancy; holidays, vacation

Câu hỏi thường gặp

vacance nghĩa là gì?

vacance (danh từ) nghĩa là sự khuyết, sự trống, kỳ nghỉ.

vacance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacance (giọng Pháp chuẩn): /va.kɑ̃s/.

vacance là giống đực hay giống cái?

vacance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.