TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

va-tout

danh từ giống đực (m)
/va.tu/ giọng máy của trình duyệt

va-tout nghĩa là (đánh cờ) sự dốc hết tiền đánh một tiếng.

Nghĩa của va-tout

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) sự dốc hết tiền đánh một tiếng.
    • Faire va-toutdốc hết tiền đánh một tiếng
    • Jouer son va-toutđược ăn cả, ngã về không

Dạng từ của va-tout

Đi với mạo từ: un va-tout · le va-tout

Câu hỏi thường gặp

va-tout nghĩa là gì?

va-tout (danh từ) nghĩa là (đánh cờ) sự dốc hết tiền đánh một tiếng.

va-tout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của va-tout (giọng Pháp chuẩn): /va.tu/.

va-tout là giống đực hay giống cái?

va-tout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.