va-et-vient
va-et-vient nghĩa là sự qua lại, sự tới lui, đò ngang qua lại.
Nghĩa của va-et-vient
Danh từ · giống đực
- Sự qua lại, sự tới lui.
- Le va-et-vient bruyant de la ruesự qua lại ồn ào ở đường phố
- Le va-et-vient d'un balanciersự tới lui của con lắc
- Un va-et-vient d'idéesý kiến qua lại
- Đò ngang qua lại.
- Hàng hải Dây qua lại.
- Etablir un va-et-vient avec un navire échouébắc dây qua lại với một con tàu bị cạn
- Bản lề hai chiều, cửa có bản lề mở hai chiều.
- Điện học Công tắc hai chiều.
Dạng từ của va-et-vient
Đi với mạo từ: un va-et-vient · le va-et-vient
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comings and goings, toing and froing; back and forth, in and out, up and down, to and fro; two-way switch
Câu hỏi thường gặp
va-et-vient nghĩa là gì?
va-et-vient (danh từ) nghĩa là sự qua lại, sự tới lui, đò ngang qua lại.
va-et-vient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của va-et-vient (giọng Pháp chuẩn): /va.e.vjɛ̃/.
va-et-vient là giống đực hay giống cái?
va-et-vient là danh từ giống đực (dùng với un, le).