TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

v

danh từ giống đực (m)
/ve/ giọng máy của trình duyệt

v nghĩa là von.

Nghĩa của v

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Viết tắt của volume (thể tích).
  2. Vật lí Von (ký hiệu).
  3. Hóa học Vanadi (ký hiệu).
  4. Năm (chữ số La Mã).
    • en V(có) hình V
    • Chromosome en V(sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc hình V

Dạng từ của v

Đi với mạo từ: un v · le v

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái the twenty-second letter of the basic modern Latin alphabet
  • Chữ cái The twenty-second letter of the French alphabet, written in the Latin script.

Câu hỏi thường gặp

v nghĩa là gì?

v (danh từ) nghĩa là von.

v phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của v (giọng Pháp chuẩn): /ve/.

v là giống đực hay giống cái?

v là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.