v
danh từ giống đực (m)
/ve/ giọng máy của trình duyệt
v nghĩa là von.
Nghĩa của v
Danh từ · giống đực
- Toán học Viết tắt của volume (thể tích).
- Vật lí Von (ký hiệu).
- Hóa học Vanadi (ký hiệu).
- Năm (chữ số La Mã).
- en V(có) hình V
- Chromosome en V(sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc hình V
Dạng từ của v
Đi với mạo từ: un v · le v
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái the twenty-second letter of the basic modern Latin alphabet
- Chữ cái The twenty-second letter of the French alphabet, written in the Latin script.
Câu hỏi thường gặp
v nghĩa là gì?
v (danh từ) nghĩa là von.
v phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của v (giọng Pháp chuẩn): /ve/.
v là giống đực hay giống cái?
v là danh từ giống đực (dùng với un, le).