TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uvéite

danh từ giống cái (f)
/y.ve.it/ giọng máy của trình duyệt

uvéite nghĩa là viêm màng mạch nho.

Nghĩa của uvéite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm màng mạch nho.

Dạng từ của uvéite

Đi với mạo từ: une uvéite · l'uvéite

Số nhiềuuvéites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uveitis

Câu hỏi thường gặp

uvéite nghĩa là gì?

uvéite (danh từ) nghĩa là viêm màng mạch nho.

uvéite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uvéite (giọng Pháp chuẩn): /y.ve.it/.

uvéite là giống đực hay giống cái?

uvéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.