uvéite
danh từ giống cái (f)
/y.ve.it/ giọng máy của trình duyệt
uvéite nghĩa là viêm màng mạch nho.
Nghĩa của uvéite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm màng mạch nho.
Dạng từ của uvéite
Đi với mạo từ: une uvéite · l'uvéite
| Số nhiều | uvéites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uveitis
Câu hỏi thường gặp
uvéite nghĩa là gì?
uvéite (danh từ) nghĩa là viêm màng mạch nho.
uvéite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uvéite (giọng Pháp chuẩn): /y.ve.it/.
uvéite là giống đực hay giống cái?
uvéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).