uvée
danh từ giống cái (f)
/y.ve/ giọng máy của trình duyệt
uvée nghĩa là màng mạch nho.
Nghĩa của uvée
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Màng mạch nho (mắt).
Dạng từ của uvée
Đi với mạo từ: une uvée · l'uvée
| Số nhiều | uvées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uvea
Câu hỏi thường gặp
uvée nghĩa là gì?
uvée (danh từ) nghĩa là màng mạch nho.
uvée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uvée (giọng Pháp chuẩn): /y.ve/.
uvée là giống đực hay giống cái?
uvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).