TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uvée

danh từ giống cái (f)
/y.ve/ giọng máy của trình duyệt

uvée nghĩa là màng mạch nho.

Nghĩa của uvée

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Màng mạch nho (mắt).

Dạng từ của uvée

Đi với mạo từ: une uvée · l'uvée

Số nhiềuuvées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvea

Câu hỏi thường gặp

uvée nghĩa là gì?

uvée (danh từ) nghĩa là màng mạch nho.

uvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uvée (giọng Pháp chuẩn): /y.ve/.

uvée là giống đực hay giống cái?

uvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.