TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uvula

danh từ giống cái (f)
/y.vy.la/ giọng máy của trình duyệt

uvula nghĩa là Như uvule.

Nghĩa của uvula

Danh từ · giống cái

  1. Như uvule.

Dạng từ của uvula

Đi với mạo từ: une uvula · l'uvula

Số nhiềuuvulas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uvula

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvula, palatine uvula

Câu hỏi thường gặp

uvula nghĩa là gì?

uvula (danh từ) nghĩa là Như uvule.

uvula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uvula (giọng Pháp chuẩn): /y.vy.la/.

uvula là giống đực hay giống cái?

uvula là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.