TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uval

/y.val/ giọng máy của trình duyệt

uval nghĩa là Thuộc quả nho.

Nghĩa của uval

Tính từ

  1. Thuộc quả nho.
    • Cure uvalesự chữa bệnh bằng quả nho
    • Station uvaletrạm điều dưỡng bằng quả nho

Dạng từ của uval

Số nhiềuuvaux
Giống cáiuvale
Giống cái số nhiềuuvales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relating to grapes

Câu hỏi thường gặp

uval nghĩa là gì?

uval (tính từ) nghĩa là Thuộc quả nho.

uval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uval (giọng Pháp chuẩn): /y.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.