uval
/y.val/ giọng máy của trình duyệt
uval nghĩa là Thuộc quả nho.
Nghĩa của uval
Tính từ
- Thuộc quả nho.
- Cure uvalesự chữa bệnh bằng quả nho
- Station uvaletrạm điều dưỡng bằng quả nho
Dạng từ của uval
| Số nhiều | uvaux |
| Giống cái | uvale |
| Giống cái số nhiều | uvales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relating to grapes
Câu hỏi thường gặp
uval nghĩa là gì?
uval (tính từ) nghĩa là Thuộc quả nho.
uval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uval (giọng Pháp chuẩn): /y.val/.