TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utérus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.te.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

utérus nghĩa là dạ con, tử cung.

Nghĩa của utérus

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Dạ con, tử cung.

Dạng từ của utérus

Đi với mạo từ: un utérus · l'utérus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utérus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uterus, womb

Câu hỏi thường gặp

utérus nghĩa là gì?

utérus (danh từ) nghĩa là dạ con, tử cung.

utérus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utérus (giọng Pháp chuẩn): /y.te.ʁys/.

utérus là giống đực hay giống cái?

utérus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.