TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utérin

/y.te.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

utérin nghĩa là cùng mẹ, anh cùng mẹ.

Nghĩa của utérin

Tính từ

  1. xem utérus — Dạ con, tử cung.
    • Trompe utérinevòi dạ con
  2. Cùng mẹ (khác cha).
    • Frère utérinanh (em) cùng mẹ

Danh từ · giống đực

  1. Anh (em) cùng mẹ.

Dạng từ của utérin

Số nhiềuutérins
Giống cáiutérine /y.te.ʁin/
Giống cái số nhiềuutérines

Họ từ của utérin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uterus; uterine; uterine (born of the same mother but of a different father)

Câu hỏi thường gặp

utérin nghĩa là gì?

utérin (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng mẹ, anh cùng mẹ.

utérin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utérin (giọng Pháp chuẩn): /y.te.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.