utérin
/y.te.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
utérin nghĩa là cùng mẹ, anh cùng mẹ.
Nghĩa của utérin
Tính từ
- xem utérus — Dạ con, tử cung.
- Trompe utérinevòi dạ con
- Cùng mẹ (khác cha).
- Frère utérinanh (em) cùng mẹ
Danh từ · giống đực
- Anh (em) cùng mẹ.
Dạng từ của utérin
| Số nhiều | utérins |
| Giống cái | utérine /y.te.ʁin/ |
| Giống cái số nhiều | utérines |
Họ từ của utérin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uterus; uterine; uterine (born of the same mother but of a different father)
Câu hỏi thường gặp
utérin nghĩa là gì?
utérin (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng mẹ, anh cùng mẹ.
utérin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utérin (giọng Pháp chuẩn): /y.te.ʁɛ̃/.