TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utricule

danh từ giống đực (m)
/y.tʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt

utricule nghĩa là túi bầu dục, túi nhỏ.

Nghĩa của utricule

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Túi bầu dục (trong tai).
  2. Thực vật học Túi nhỏ.

Dạng từ của utricule

Đi với mạo từ: un utricule · l'utricule

Số nhiềuutricules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utricle

Câu hỏi thường gặp

utricule nghĩa là gì?

utricule (danh từ) nghĩa là túi bầu dục, túi nhỏ.

utricule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utricule (giọng Pháp chuẩn): /y.tʁi.kyl/.

utricule là giống đực hay giống cái?

utricule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.