utricule
danh từ giống đực (m)
/y.tʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
utricule nghĩa là túi bầu dục, túi nhỏ.
Nghĩa của utricule
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Túi bầu dục (trong tai).
- Thực vật học Túi nhỏ.
Dạng từ của utricule
Đi với mạo từ: un utricule · l'utricule
| Số nhiều | utricules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ utricle
Câu hỏi thường gặp
utricule nghĩa là gì?
utricule (danh từ) nghĩa là túi bầu dục, túi nhỏ.
utricule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utricule (giọng Pháp chuẩn): /y.tʁi.kyl/.
utricule là giống đực hay giống cái?
utricule là danh từ giống đực (dùng với un, le).