TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matrice

danh từ giống cái (f)
/ma.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

matrice nghĩa là dạ con, tử cung, khuôn, cối.

Nghĩa của matrice

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Dạ con, tử cung.
  2. Kỹ thuật Khuôn (rập, rèn); cối.
  3. Ngành in Đồng mô.
  4. Toán học Ma trận.
  5. Thuế sổ cái.

Dạng từ của matrice

Đi với mạo từ: une matrice · la matrice

Số nhiềumatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matrice

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matrix; matrix (rectangular arrangement of numbers or terms having various uses such as transforming coordinates in geometry, solving systems of linear equations in linear algebra and representing graphs in graph theory); womb, uterus

Câu hỏi thường gặp

matrice nghĩa là gì?

matrice (danh từ) nghĩa là dạ con, tử cung, khuôn, cối.

matrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matrice (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁis/.

matrice là giống đực hay giống cái?

matrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.