matricaire
danh từ giống cái (f)
/ma.tʁi.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
matricaire nghĩa là cây cúc mẫu.
Nghĩa của matricaire
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây cúc mẫu.
Dạng từ của matricaire
Đi với mạo từ: une matricaire · la matricaire
| Số nhiều | matricaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mayweed (of the genus Matricaria)
Câu hỏi thường gặp
matricaire nghĩa là gì?
matricaire (danh từ) nghĩa là cây cúc mẫu.
matricaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matricaire (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁi.kɛʁ/.
matricaire là giống đực hay giống cái?
matricaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).