TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matriarcat

danh từ giống đực (m)
/mat.ʁi.jaʁ.ka/ giọng máy của trình duyệt

matriarcat nghĩa là chế độ quyền mẹ, mẫu quyền.

Nghĩa của matriarcat

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ quyền mẹ, mẫu quyền.

Dạng từ của matriarcat

Đi với mạo từ: un matriarcat · le matriarcat

Số nhiềumatriarcats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matriarcat

Trái nghĩa

Họ từ của matriarcat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matriarchy; matriarchate

Câu hỏi thường gặp

matriarcat nghĩa là gì?

matriarcat (danh từ) nghĩa là chế độ quyền mẹ, mẫu quyền.

matriarcat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matriarcat (giọng Pháp chuẩn): /mat.ʁi.jaʁ.ka/.

matriarcat là giống đực hay giống cái?

matriarcat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.