luette
danh từ giống cái (f)
/lɥɛt/ giọng máy của trình duyệt
luette nghĩa là lưỡi gà.
Nghĩa của luette
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Lưỡi gà.
Dạng từ của luette
Đi với mạo từ: une luette · la luette
| Số nhiều | luettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uvula
Câu hỏi thường gặp
luette nghĩa là gì?
luette (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.
luette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luette (giọng Pháp chuẩn): /lɥɛt/.
luette là giống đực hay giống cái?
luette là danh từ giống cái (dùng với une, la).