TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luette

danh từ giống cái (f)
/lɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

luette nghĩa là lưỡi gà.

Nghĩa của luette

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Lưỡi gà.

Dạng từ của luette

Đi với mạo từ: une luette · la luette

Số nhiềuluettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvula

Câu hỏi thường gặp

luette nghĩa là gì?

luette (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.

luette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luette (giọng Pháp chuẩn): /lɥɛt/.

luette là giống đực hay giống cái?

luette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.