lueur
lueur nghĩa là ánh sáng lờ mờ, ánh, tia.
Nghĩa của lueur
Danh từ · giống cái
- Ánh sáng lờ mờ.
- Ánh; tia.
- Lueur des yeuxánh mắt
- Une lueur d'espérancemột tia hy vọng
Dạng từ của lueur
Đi với mạo từ: une lueur · la lueur
| Số nhiều | lueurs |
Câu ví dụ với lueur
- Chaque nuage a une lueur d'espoir. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glimmer; glow
Câu hỏi thường gặp
lueur nghĩa là gì?
lueur (danh từ) nghĩa là ánh sáng lờ mờ, ánh, tia.
lueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lueur (giọng Pháp chuẩn): /lɥœʁ/.
lueur là giống đực hay giống cái?
lueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).