TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lueur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lueur nghĩa là ánh sáng lờ mờ, ánh, tia.

Nghĩa của lueur

Danh từ · giống cái

  1. Ánh sáng lờ mờ.
  2. Ánh; tia.
    • Lueur des yeuxánh mắt
    • Une lueur d'espérancemột tia hy vọng

Dạng từ của lueur

Đi với mạo từ: une lueur · la lueur

Số nhiềulueurs

Câu ví dụ với lueur

  • Chaque nuage a une lueur d'espoir. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glimmer; glow

Câu hỏi thường gặp

lueur nghĩa là gì?

lueur (danh từ) nghĩa là ánh sáng lờ mờ, ánh, tia.

lueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lueur (giọng Pháp chuẩn): /lɥœʁ/.

lueur là giống đực hay giống cái?

lueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.