TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ludique

/ly.dik/ giọng máy của trình duyệt

ludique nghĩa là Xem jeu.

Nghĩa của ludique

Tính từ

  1. xem jeu — Sự chơi; trò chơi.
    • Activité ludique des enfantshoạt động chơi của trẻ em

Dạng từ của ludique

Số nhiềuludiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ playful, ludic

Câu hỏi thường gặp

ludique nghĩa là gì?

ludique (tính từ) nghĩa là Xem jeu.

ludique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ludique (giọng Pháp chuẩn): /ly.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.