ludion
danh từ giống đực (m)
/ly.djɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ludion nghĩa là con lặn.
Nghĩa của ludion
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Con lặn.
Dạng từ của ludion
Đi với mạo từ: un ludion · le ludion
| Số nhiều | ludions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cartesian diver
Câu hỏi thường gặp
ludion nghĩa là gì?
ludion (danh từ) nghĩa là con lặn.
ludion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ludion (giọng Pháp chuẩn): /ly.djɔ̃/.
ludion là giống đực hay giống cái?
ludion là danh từ giống đực (dùng với un, le).