TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ludion

danh từ giống đực (m)
/ly.djɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ludion nghĩa là con lặn.

Nghĩa của ludion

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Con lặn.

Dạng từ của ludion

Đi với mạo từ: un ludion · le ludion

Số nhiềuludions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cartesian diver

Câu hỏi thường gặp

ludion nghĩa là gì?

ludion (danh từ) nghĩa là con lặn.

ludion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ludion (giọng Pháp chuẩn): /ly.djɔ̃/.

ludion là giống đực hay giống cái?

ludion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.