TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luddisme

danh từ giống đực (m)
/ly.dizm/ giọng máy của trình duyệt

luddisme nghĩa là sự phá máy.

Nghĩa của luddisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Sự phá máy (của công nhân Anh vào thế kỷ 19, cho rằng máy đã gây ra thất nghiệp).

Dạng từ của luddisme

Đi với mạo từ: un luddisme · le luddisme

Số nhiềuluddismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Luddism

Câu hỏi thường gặp

luddisme nghĩa là gì?

luddisme (danh từ) nghĩa là sự phá máy.

luddisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luddisme (giọng Pháp chuẩn): /ly.dizm/.

luddisme là giống đực hay giống cái?

luddisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.