luddisme
danh từ giống đực (m)
/ly.dizm/ giọng máy của trình duyệt
luddisme nghĩa là sự phá máy.
Nghĩa của luddisme
Danh từ · giống đực
- Sử học Sự phá máy (của công nhân Anh vào thế kỷ 19, cho rằng máy đã gây ra thất nghiệp).
Dạng từ của luddisme
Đi với mạo từ: un luddisme · le luddisme
| Số nhiều | luddismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Luddism
Câu hỏi thường gặp
luddisme nghĩa là gì?
luddisme (danh từ) nghĩa là sự phá máy.
luddisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luddisme (giọng Pháp chuẩn): /ly.dizm/.
luddisme là giống đực hay giống cái?
luddisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).