TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucre

danh từ giống đực (m)
/lykʁ/ giọng máy của trình duyệt

lucre nghĩa là lợi, lợi lộc.

Nghĩa của lucre

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Lợi, lợi lộc.
    • L'amour du lucresự hám lợi

Dạng từ của lucre

Đi với mạo từ: un lucre · le lucre

Số nhiềulucres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucre

Câu hỏi thường gặp

lucre nghĩa là gì?

lucre (danh từ) nghĩa là lợi, lợi lộc.

lucre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucre (giọng Pháp chuẩn): /lykʁ/.

lucre là giống đực hay giống cái?

lucre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.