lucre
danh từ giống đực (m)
/lykʁ/ giọng máy của trình duyệt
lucre nghĩa là lợi, lợi lộc.
Nghĩa của lucre
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Lợi, lợi lộc.
- L'amour du lucresự hám lợi
Dạng từ của lucre
Đi với mạo từ: un lucre · le lucre
| Số nhiều | lucres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lucre
Câu hỏi thường gặp
lucre nghĩa là gì?
lucre (danh từ) nghĩa là lợi, lợi lộc.
lucre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucre (giọng Pháp chuẩn): /lykʁ/.
lucre là giống đực hay giống cái?
lucre là danh từ giống đực (dùng với un, le).