TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucratif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.kʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

lucratif nghĩa là có lợi.

Nghĩa của lucratif

Tính từ

  1. Có lợi.
    • Travail lucratifviệc làm có lợi

Dạng từ của lucratif

Số nhiềulucratifs
Giống cáilucrative /ly.kʁa.tiv/
Giống cái số nhiềulucratives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucratif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lucrative, profitable

Câu hỏi thường gặp

lucratif nghĩa là gì?

lucratif (tính từ) nghĩa là có lợi.

lucratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucratif (giọng Pháp chuẩn): /ly.kʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.