lucratif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.kʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
lucratif nghĩa là có lợi.
Nghĩa của lucratif
Tính từ
- Có lợi.
- Travail lucratifviệc làm có lợi
Dạng từ của lucratif
| Số nhiều | lucratifs |
| Giống cái | lucrative /ly.kʁa.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | lucratives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucratif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lucrative, profitable
Câu hỏi thường gặp
lucratif nghĩa là gì?
lucratif (tính từ) nghĩa là có lợi.
lucratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucratif (giọng Pháp chuẩn): /ly.kʁa.tif/.