lucite
danh từ giống cái (f)
/lysit/ giọng máy của trình duyệt
lucite nghĩa là Bệnh da do ánh sáng.
Nghĩa của lucite
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh da do ánh sáng.
Dạng từ của lucite
Đi với mạo từ: une lucite · la lucite
| Số nhiều | lucites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ An allergy to sunlight
Câu hỏi thường gặp
lucite nghĩa là gì?
lucite (danh từ) nghĩa là Bệnh da do ánh sáng.
lucite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucite (giọng Pháp chuẩn): /lysit/.
lucite là giống đực hay giống cái?
lucite là danh từ giống cái (dùng với une, la).