TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucite

danh từ giống cái (f)
/lysit/ giọng máy của trình duyệt

lucite nghĩa là Bệnh da do ánh sáng.

Nghĩa của lucite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh da do ánh sáng.

Dạng từ của lucite

Đi với mạo từ: une lucite · la lucite

Số nhiềulucites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ An allergy to sunlight

Câu hỏi thường gặp

lucite nghĩa là gì?

lucite (danh từ) nghĩa là Bệnh da do ánh sáng.

lucite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucite (giọng Pháp chuẩn): /lysit/.

lucite là giống đực hay giống cái?

lucite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.