TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luciole

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.sjɔl/ giọng máy của trình duyệt

luciole nghĩa là con đom đóm.

Nghĩa của luciole

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con đom đóm.

Dạng từ của luciole

Đi với mạo từ: une luciole · la luciole

Số nhiềulucioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firefly

Câu hỏi thường gặp

luciole nghĩa là gì?

luciole (danh từ) nghĩa là con đom đóm.

luciole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luciole (giọng Pháp chuẩn): /ly.sjɔl/.

luciole là giống đực hay giống cái?

luciole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.