TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucimètre

danh từ giống đực (m)
/lysimɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

lucimètre nghĩa là bức xạ kế.

Nghĩa của lucimètre

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng Bức xạ kế.

Dạng từ của lucimètre

Đi với mạo từ: un lucimètre · le lucimètre

Số nhiềulucimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucimeter

Câu hỏi thường gặp

lucimètre nghĩa là gì?

lucimètre (danh từ) nghĩa là bức xạ kế.

lucimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucimètre (giọng Pháp chuẩn): /lysimɛtʁ/.

lucimètre là giống đực hay giống cái?

lucimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.