rentable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
rentable nghĩa là sinh lợi, có lãi, có kết quả, có hiệu lực.
Nghĩa của rentable
Tính từ
- Sinh lợi, có lãi.
- Affaire rentableviệc sinh lợi
- Thân mật Có kết quả, có hiệu lực.
Dạng từ của rentable
| Số nhiều | rentables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ profitable; cost-effective
Câu hỏi thường gặp
rentable nghĩa là gì?
rentable (tính từ) nghĩa là sinh lợi, có lãi, có kết quả, có hiệu lực.
rentable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.tabl/.