TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rentabilité

danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

rentabilité nghĩa là khả năng sinh lợi.

Nghĩa của rentabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng sinh lợi.
    • Rentabilité d'une entreprisekhả năng sinh lợi của một việc kinh doanh

Dạng từ của rentabilité

Đi với mạo từ: une rentabilité · la rentabilité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profitability

Câu hỏi thường gặp

rentabilité nghĩa là gì?

rentabilité (danh từ) nghĩa là khả năng sinh lợi.

rentabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rentabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ta.bi.li.te/.

rentabilité là giống đực hay giống cái?

rentabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.